倍減器 bội giảm khí Hán Việt: bội giảm khí Tổng quan (Tech) bộ giảm; bộ giảm tốc Cấu tạo: 倍 (bội) + 減 (giảm) + 器 (khí)Hán Việtbội giảm khíCấu tạo倍 + 減 + 器 · bội + giảm + khí nghĩa thành phần: bội + giảm + khí Nghĩa ViệtCihui (Tech) bộ giảm; bộ giảm tốc