倍半機 bèibànjī · bội bán ki Hán Việt: bội bán ki · Pinyin: bèibànjī Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 半 (bán) + 機 (ki)PinyinbèibànjīHán Việtbội bán kiCấu tạo倍 + 半 + 機 · bội + bán + ki nghĩa thành phần: bội + bán + ki Nghĩa EngCihui sesquiplane