倍半碳酸鹽 bội bán thán toan diêm Hán Việt: bội bán thán toan diêm Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 半 (bán) + 碳 (thán) + 酸 (toan) + 鹽 (diêm)Hán Việtbội bán thán toan diêmCấu tạo倍 + 半 + 碳 + 酸 + 鹽 · bội + bán + thán + toan + diêm nghĩa thành phần: bội + bán + thán + toan + diêm Nghĩa EngCihui sesquicarbonate