倍壓器 bội áp khí Hán Việt: bội áp khí Tổng quan máy nhân đôi Cấu tạo: 倍 (bội) + 壓 (áp) + 器 (khí)Hán Việtbội áp khíCấu tạo倍 + 壓 + 器 · bội + áp + khí nghĩa thành phần: bội + áp + khí Nghĩa ViệtCihui máy nhân đôi