倍嘗甘苦

bội thường cam khổ

Hán Việt: bội thường cam khổ

Tổng quan

Cấu tạo: (bội) + (thường) + (cam) + (khổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 倍嘗甘苦 èichánggānkǔ f.e. have tasted the sweet and the bitter