倍嘗艱辛 bội thường gian tân Hán Việt: bội thường gian tân Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 嘗 (thường) + 艱 (gian) + 辛 (tân)Hán Việtbội thường gian tânCấu tạo倍 + 嘗 + 艱 + 辛 · bội + thường + gian + tân nghĩa thành phần: bội + thường + gian + tân Nghĩa EngCihui 倍嘗艱辛 èichángjiānxīn f.e. undergo all kinds of hardships