倍數體

bội sổ thể

Hán Việt: bội sổ thể

Tổng quan

(sinh vật học) đa hội

Cấu tạo: (bội) + (sổ) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) đa hội

ja

  • JMdict polyploid (organism, cell, etc.)