倍泰龍 bèi tài lóng · bội thái long Hán Việt: bội thái long · Pinyin: bèi tài lóng Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 泰 (thái) + 龍 (long)Pinyinbèi tài lóngHán Việtbội thái longCấu tạo倍 + 泰 + 龍 · bội + thái + long nghĩa thành phần: bội + thái + long