倍率器 bội suất khí Hán Việt: bội suất khí Tổng quan xem multiplier Cấu tạo: 倍 (bội) + 率 (suất) + 器 (khí)Hán Việtbội suất khíCấu tạo倍 + 率 + 器 · bội + suất + khí nghĩa thành phần: bội + suất + khí Nghĩa ViệtCihui xem multiplier