倍率計 bội suất kế Hán Việt: bội suất kế Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 率 (suất) + 計 (kế)Hán Việtbội suất kếCấu tạo倍 + 率 + 計 · bội + suất + kế nghĩa thành phần: bội + suất + kế Nghĩa EngCihui dynameter