倍足綱

bèi zú gāng bội túc cương

Hán Việt: bội túc cương · Pinyin: bèi zú gāng

Tổng quan

Diplopoda (động vật học)

Cấu tạo: (bội) + (túc) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Diplopoda (động vật học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物分類上屬節肢動物門,體呈筒狀,頭部有多對單眼,有觸角,一對大頜,一對小頜,胸四節,腹九至一百節或更多,每體節有步足二對。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 节肢动物门的一纲。身体分头和躯干两部分。头部有一对触角。躯干部由许多相似体节组成,每节有两对步足,故名。行动缓慢,栖息于阴暗潮湿处,多以腐烂植物、霉菌和其他真菌为食。如马陆等。

Eng

  • CC-CEDICT Diplopoda (zoology)
  • Cihui Diplopoda (zoology)