倍長石 bội trường thạch Hán Việt: bội trường thạch Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 長 (trường) + 石 (thạch)Hán Việtbội trường thạchCấu tạo倍 + 長 + 石 · bội + trường + thạch nghĩa thành phần: bội + trường + thạch Nghĩa EngCihui bytownite