倍頻制 bội tần chế Hán Việt: bội tần chế Tổng quan Người bảo vệ đức tin (Fidei Defensor) Cấu tạo: 倍 (bội) + 頻 (tần) + 制 (chế)Hán Việtbội tần chếCấu tạo倍 + 頻 + 制 · bội + tần + chế nghĩa thành phần: bội + tần + chế Nghĩa ViệtCihui Người bảo vệ đức tin (Fidei Defensor)