倒不了 đảo bất liễu Hán Việt: đảo bất liễu Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 不 (bất) + 了 (liễu)Hán Việtđảo bất liễuCấu tạo倒 + 不 + 了 · đảo + bất + liễu nghĩa thành phần: đảo + bất + liễu Nghĩa EngCihui 倒不了 ǎobuliǎo r.v. be unlikely to fall down