倒不錯 dǎo bù cuò · đảo bất thác Hán Việt: đảo bất thác · Pinyin: dǎo bù cuò Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 不 (bất) + 錯 (thác)Pinyindǎo bù cuòHán Việtđảo bất thácCấu tạo倒 + 不 + 錯 · đảo + bất + thác nghĩa thành phần: đảo + bất + thác