倒不開

đảo bất khai

Hán Việt: đảo bất khai

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (bất) + (khai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 周轉不來。如:「由於經濟不景氣,許多公司都有倒不開的窘態。」

Eng

  • Cihui 倒不開 ǎobukāi r.v. 1. be unable to juggle tasks/etc. 2. cannot make space owing to slow turnover