倒仰兒

dào yǎng ér đảo ngưỡng nhi

Hán Việt: đảo ngưỡng nhi · Pinyin: dào yǎng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (ngưỡng) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。仰面向后跌倒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。仰面向后跌倒。

Eng

  • Cihui 倒仰兒 àoyǎngr ►See dàoyǎng