倒仰兒

dào yǎng ér đảo ngưỡng nhi

Hán Việt: đảo ngưỡng nhi · Pinyin: dào yǎng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (ngưỡng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 倒仰兒 àoyǎngr ►See dàoyǎng