倒儠匠

dào liè jiàng

Pinyin: dào liè jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代北京地区称弹唱人为倒儠匠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代北京地区称弹唱人为倒儠匠。