倒出來 đảo xuất lai Hán Việt: đảo xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtđảo xuất laiCấu tạo倒 + 出 + 來 · đảo + xuất + lai nghĩa thành phần: đảo + xuất + lai Nghĩa EngCihui 倒出來 ǎochūlái r.v. pour out