倒動米 đảo động mễ Hán Việt: đảo động mễ Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 動 (động) + 米 (mễ)Hán Việtđảo động mễCấu tạo倒 + 動 + 米 · đảo + động + mễ nghĩa thành phần: đảo + động + mễ Nghĩa EngCihui 倒動米 ǎodong mǐ v.o. <coll.> deal in rice