倒反帳

dǎo fǎn zhàng đảo phản trướng

Hán Việt: đảo phản trướng · Pinyin: dǎo fǎn zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (phản) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结账后又要求重算。亦泛指事情结束后重又发作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.结账后又要求重算。亦泛指事情结束后重又发作。