倒反帳
đảo phản trướng
Hán Việt: đảo phản trướng · Pinyin: dǎo fǎn zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 本指結帳後要求重新再算。亦借以形容反胃。《金瓶梅》第五二回:「頭裡吃了些蒜,這回子倒反帳兒,惡泛泛起來了。」
Hán Việt: đảo phản trướng · Pinyin: dǎo fǎn zhàng