倒敘法 đảo tự pháp Hán Việt: đảo tự pháp Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 敘 (tự) + 法 (pháp)Hán Việtđảo tự phápCấu tạo倒 + 敘 + 法 · đảo + tự + pháp nghĩa thành phần: đảo + tự + pháp Nghĩa EngCihui 倒敘法 àoxùfǎ n. flashback technique