倒口子 dào kǒu zi · đảo khẩu tử Hán Việt: đảo khẩu tử · Pinyin: dào kǒu zi Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 口 (khẩu) + 子 (tử)Pinyindào kǒu ziHán Việtđảo khẩu tửCấu tạo倒 + 口 + 子 · đảo + khẩu + tử nghĩa thành phần: đảo + khẩu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指江河决口。Tân Hoa Tự Điển 1.指江河决口。