倒嗓子 đảo tảng tử Hán Việt: đảo tảng tử Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 嗓 (tảng) + 子 (tử)Hán Việtđảo tảng tửCấu tạo倒 + 嗓 + 子 · đảo + tảng + tử nghĩa thành phần: đảo + tảng + tử Nghĩa EngCihui 倒嗓子 ǎosǎngzi ►See dǎosǎng