倒嗓子

đảo tảng tử

Hán Việt: đảo tảng tử

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (tảng) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 倒嗓子 ǎosǎngzi ►See dǎosǎng