倒圓角 dǎo yuán jiǎo · đảo viên giác Hán Việt: đảo viên giác · Pinyin: dǎo yuán jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 圓 (viên) + 角 (giác)Pinyindǎo yuán jiǎoHán Việtđảo viên giácCấu tạo倒 + 圓 + 角 · đảo + viên + giác nghĩa thành phần: đảo + viên + giác