倒在懷裏

đảo tại hoài lí

Hán Việt: đảo tại hoài lí

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (tại) + (hoài) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 倒在懷裡 ǎo zài huáilǐ v.p. fall into sb.'s arms