倒垂蓮

dǎo chuí lián đảo thùy liên

Hán Việt: đảo thùy liên · Pinyin: dǎo chuí lián

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (thùy) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟名; 花名。即卷丹。滇南称为倒垂莲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。 2.花名。即卷丹。滇南称为倒垂莲。