倒垂蓮 dǎo chuí lián · đảo thùy liên Hán Việt: đảo thùy liên · Pinyin: dǎo chuí lián Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 垂 (thùy) + 蓮 (liên)Pinyindǎo chuí liánHán Việtđảo thùy liênCấu tạo倒 + 垂 + 蓮 · đảo + thùy + liên nghĩa thành phần: đảo + thùy + liên