倒大來

dào dà lái đảo đại lai

Hán Việt: đảo đại lai · Pinyin: dào dà lái

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (đại) + (lai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極大、十分、何等。元.關漢卿《竇娥冤》第二折:「勝甘露灌體,得一個身子平安倒大來喜。」也作「倒大」。