倒大來 dào dà lái · đảo đại lai Hán Việt: đảo đại lai · Pinyin: dào dà lái Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 大 (đại) + 來 (lai)Pinyindào dà láiHán Việtđảo đại laiCấu tạo倒 + 大 + 來 · đảo + đại + lai nghĩa thành phần: đảo + đại + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 非常;无比。Tân Hoa Tự Điển 1.非常;无比。