倒頭紙 đảo đầu chỉ Hán Việt: đảo đầu chỉ Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 頭 (đầu) + 紙 (chỉ)Hán Việtđảo đầu chỉCấu tạo倒 + 頭 + 紙 · đảo + đầu + chỉ nghĩa thành phần: đảo + đầu + chỉ Nghĩa EngCihui 倒頭紙 ǎotóuzhǐ n. paper money burned at a funeral M:¹zhāng