倒頭經 dǎo tóu jīng · đảo đầu kinh Hán Việt: đảo đầu kinh · Pinyin: dǎo tóu jīng Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 頭 (đầu) + 經 (kinh)Pinyindǎo tóu jīngHán Việtđảo đầu kinhCấu tạo倒 + 頭 + 經 · đảo + đầu + kinh nghĩa thành phần: đảo + đầu + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧俗人初死时,家人请僧道祷诵的经﹑咒。Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗人初死时,家人请僧道祷诵的经﹑咒。