倒好兒

dǎo hǎo ér đảo hảo nhi

Hán Việt: đảo hảo nhi · Pinyin: dǎo hǎo ér

Tổng quan

khen ngược: chế giễu/hoan hô ngược

Cấu tạo: (đảo) + (hảo) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khen ngược: chế giễu/hoan hô ngược

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹倒彩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹倒彩。

Eng

  • Cihui 倒好兒 àohǎor ►See dàohǎo