倒好兒

dǎo hǎo ér đảo hảo nhi

Hán Việt: đảo hảo nhi · Pinyin: dǎo hǎo ér

Tổng quan

khen ngược: chế giễu/hoan hô ngược

Cấu tạo: (đảo) + (hảo) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khen ngược: chế giễu/hoan hô ngược
  • Cihui khen ngược; chế giễu; hoan hô ngược。對藝人、運動員等在表演或比賽中出現差錯,故意喊'好'取笑,叫'喊倒好兒'。

Eng

  • Cihui 倒好兒 àohǎor ►See dàohǎo