倒字兒 đảo tự nhi Hán Việt: đảo tự nhi Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 字 (tự) + 兒 (nhi)Hán Việtđảo tự nhiCấu tạo倒 + 字 + 兒 · đảo + tự + nhi nghĩa thành phần: đảo + tự + nhi Nghĩa EngCihui 倒字兒 ǎozìr ►See dǎozì