倒帶鍵 đảo đái kiện Hán Việt: đảo đái kiện Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 帶 (đái) + 鍵 (kiện)Hán Việtđảo đái kiệnCấu tạo倒 + 帶 + 鍵 · đảo + đái + kiện nghĩa thành phần: đảo + đái + kiện Nghĩa EngCihui 倒帶鍵 àodàijiàn n. rewind button