倒扁兒

dào biǎn ér đảo biển nhi

Hán Việt: đảo biển nhi · Pinyin: dào biǎn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (biển) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向他人通融财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向他人通融财物。

Eng

  • Cihui 倒扁兒 ǎobiǎnr v.o. run around to obtain money/goods