倒扁兒
đảo biển nhi
Hán Việt: đảo biển nhi · Pinyin: dào biǎn ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 向他人通融财物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.向他人通融财物。
Eng
- Cihui 倒扁兒 ǎobiǎnr v.o. run around to obtain money/goods
Hán Việt: đảo biển nhi · Pinyin: dào biǎn ér