倒扁兒

dào biǎn ér đảo biển nhi

Hán Việt: đảo biển nhi · Pinyin: dào biǎn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (biển) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 向他處周轉金錢或貨物。《紅樓夢》第二四回:「你就拿現銀子到我們這不三不四的鋪子裡來買,也還沒有這些,只好倒扁兒去。」

Eng

  • Cihui 倒扁兒 ǎobiǎnr v.o. run around to obtain money/goods