倒打鑼 đảo đả la Hán Việt: đảo đả la Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 打 (đả) + 鑼 (la)Hán Việtđảo đả laCấu tạo倒 + 打 + 鑼 · đảo + đả + la nghĩa thành phần: đảo + đả + la Nghĩa EngCihui 倒打鑼 àodǎ luó v.o. <topo.> everything upside down