倒持太阿

dǎo chí tài ē đảo trì thái a

Hán Việt: đảo trì thái a · Pinyin: dǎo chí tài ē

Tổng quan

variant of 倒持泰阿[dao4 chi2 Tai4 e1]

Cấu tạo: (đảo) + (trì) + (thái) + (a)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太阿:宝剑名。倒拿着剑,把剑柄给别人。比喻把大权交给别人,自己反受其害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"倒持泰阿"。
  • Tân Hoa Tự Điển 太阿宝剑名。倒拿着剑,把剑柄给别人。比喻把大权交给别人,自己反受其害。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 倒持泰阿[dao4 chi2 Tai4 e1]
  • Cihui variant of 倒持泰阿