倒掛子 dào guà zi · đảo quải tử Hán Việt: đảo quải tử · Pinyin: dào guà zi Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 掛 (quải) + 子 (tử)Pinyindào guà ziHán Việtđảo quải tửCấu tạo倒 + 掛 + 子 · đảo + quải + tử nghĩa thành phần: đảo + quải + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"倒挂"。