倒掛雀 dào guà què · đảo quải tước Hán Việt: đảo quải tước · Pinyin: dào guà què Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 掛 (quải) + 雀 (tước)Pinyindào guà quèHán Việtđảo quải tướcCấu tạo倒 + 掛 + 雀 · đảo + quải + tước nghĩa thành phần: đảo + quải + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"倒挂"。