倒按揭 dào àn jiē · đảo án yết Hán Việt: đảo án yết · Pinyin: dào àn jiē Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 按 (án) + 揭 (yết)Pinyindào àn jiēHán Việtđảo án yếtCấu tạo倒 + 按 + 揭 · đảo + án + yết nghĩa thành phần: đảo + án + yết