倒換器 đảo hoán khí Hán Việt: đảo hoán khí Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 換 (hoán) + 器 (khí)Hán Việtđảo hoán khíCấu tạo倒 + 換 + 器 · đảo + hoán + khí nghĩa thành phần: đảo + hoán + khí Nghĩa EngCihui negater