倒捻子 dào niǎn zi · đảo niệp tử Hán Việt: đảo niệp tử · Pinyin: dào niǎn zi Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 捻 (niệp) + 子 (tử)Pinyindào niǎn ziHán Việtđảo niệp tửCấu tạo倒 + 捻 + 子 · đảo + niệp + tử nghĩa thành phần: đảo + niệp + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 常绿小乔木,可用以染色。亦写作"倒捻子"。Tân Hoa Tự Điển 1.常绿小乔木,可用以染色。亦写作"倒捻子"。