倒掖氣

dào yē qì đảo dịch khí

Hán Việt: đảo dịch khí · Pinyin: dào yē qì

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (dịch) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玩具名。又称步步登﹑不不登﹑扑扑噔﹑响葫芦。用口吹吸能发出声响。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玩具名。又称步步登﹑不不登﹑扑扑噔﹑响葫芦。用口吹吸能发出声响。