倒掖氣 dào yē qì · đảo dịch khí Hán Việt: đảo dịch khí · Pinyin: dào yē qì Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 掖 (dịch) + 氣 (khí)Pinyindào yē qìHán Việtđảo dịch khíCấu tạo倒 + 掖 + 氣 · đảo + dịch + khí nghĩa thành phần: đảo + dịch + khí