倒插筆 dào chā bǐ · đảo sáp bút Hán Việt: đảo sáp bút · Pinyin: dào chā bǐ Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 插 (sáp) + 筆 (bút)Pinyindào chā bǐHán Việtđảo sáp bútCấu tạo倒 + 插 + 筆 · đảo + sáp + bút nghĩa thành phần: đảo + sáp + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指写字不按照笔顺写;倒叙。EngCihui 倒插筆 àochābǐ n. flashback M:¹duàn